2025
7.5
11
SPLQ_Chạy Bộ
GT_Nam
6.5
9.5
Chạy bộ/Running
Q2S1-2025
GIAY
10.5
9
8
7
10
8.5
6
GT_Nữ
5.5
2024
Q4S6-12/2024
GD
GDN
Q2S7-2025
LNT
Q3S7-2025
Q4S1-2025
Q4S3-2025
S_PLC
CT1504 0.2
PLC2304 0.4
PLC2704 0.4
BST2205
VCT6
VCTA
GGT7 0.6
CT97 0.2
CT207 0.3
CT137 0.3